antihemorrhagic factor

antihemorrhagic factor

A doctor explains the importance of the antihemorrhagic factor for healthy blood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Yếu tố chống xuất huyết: "antihemorrhagic factor" một chất hóa học, thường vitamin tan trong chất béo, vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát tình trạng chảy máu quá mức.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một loại thực phẩm bổ sung giàu yếu tố chống xuất huyết để điều trị chứng rối loạn chảy máu của bệnh nhân.)
  • (Vitamin K một yếu tố chống xuất huyết nổi tiếng, cần thiết cho quá trình đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antihemorrhagic factor deficiency": thiếu hụt yếu tố chống xuất huyết, dẫn đến nguy chảy máu không kiểm soát.

    • Newborns are often given a vitamin K injection to prevent antihemorrhagic factor deficiency. (Trẻ sơ sinh thường được tiêm vitamin K để ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt yếu tố chống xuất huyết.)
  • "Synthetic antihemorrhagic factor": yếu tố chống xuất huyết tổng hợp, được sản xuất trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong y tế.

    • Researchers have developed a synthetic antihemorrhagic factor for emergency trauma care. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một yếu tố chống xuất huyết tổng hợp dùng trong chăm sóc chấn thương khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihemorrhagic (tính từ): tính chất chống xuất huyết.

    • The antihemorrhagic properties of this drug are well-documented. (Các đặc tính chống xuất huyết của loại thuốc này đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • Hemorrhagic factor (danh từ): yếu tố gây xuất huyết (trái nghĩa với antihemorrhagic factor).

    • Snake venom contains a hemorrhagic factor that causes bleeding in prey. (Nọc rắn chứa yếu tố gây xuất huyết, khiến con mồi bị chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clotting factor: yếu tố đông máu (thường dùng trong ngữ cảnh y học).

    • Vitamin K acts as a clotting factor in the liver. (Vitamin K hoạt động như một yếu tố đông máu trong gan.)
  • Procoagulant: chất thúc đẩy đông máu.

    • This medication is a procoagulant used to treat hemophilia. (Loại thuốc này một chất thúc đẩy đông máu được dùng để điều trị bệnh máu khó đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "antihemorrhagic factor", nhưng trong ngữ cảnh y học, thường dùng: - To administer an antihemorrhagic factor: tiêm hoặc cung cấp yếu tố chống xuất huyết. - The nurse will administer the antihemorrhagic factor intravenously. (Y tá sẽ tiêm yếu tố chống xuất huyết qua đường tĩnh mạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể tham khảo: - To stem the tide of bleeding: kiềm chế dòng chảy máu (nghĩa bóng). - The antihemorrhagic factor helped stem the tide of bleeding after surgery. (Yếu tố chống xuất huyết đã giúp kiềm chế dòng chảy máu sau phẫu thuật.)